1. Dữ liệu khách hàng có
được coi là "Bí mật kinh doanh"?
Theo quy định tại Điều
4 khoản 23 Luật Sở hữu trí tuệ, bí mật kinh doanh được hiểu là
thông tin thu được từ hoạt động đầu tư tài chính, trí tuệ, chưa được bộc lộ và
có khả năng sử dụng trong kinh doanh.
Như vậy, danh sách đối
tác, khách hàng, nhà cung cấp hoàn toàn có thể được bảo hộ dưới danh nghĩa bí mật
kinh doanh nếu đáp ứng đầy đủ 3 điều kiện quy định tại Điều 84 Luật Sở hữu
trí tuệ:
- Không phải là hiểu biết thông thường
và không dễ dàng có được dưới góc nhìn của những người thường xuyên tiếp cận
loại thông tin đó.
- Khi được sử dụng trong kinh doanh sẽ tạo
cho người nắm giữ lợi thế cạnh tranh hơn so với những đối thủ không nắm giữ
hoặc không sử dụng thông tin này.
- Được chủ sở hữu bảo mật bằng các biện
pháp cần thiết để thông tin đó không bị bộc lộ và không dễ dàng tiếp cận
được.
Quyền sở hữu công nghiệp
đối với bí mật kinh doanh được xác lập hoàn toàn tự động trên cơ sở có được
thông tin một cách hợp pháp và thực hiện các biện pháp bảo mật, không cần phải
đăng ký văn bằng bảo hộ. Đặc biệt, theo Điều 121 khoản 3, bí mật
kinh doanh do người làm thuê (nhân viên) có được trong quá trình thực hiện công
việc được giao sẽ mặc định thuộc quyền sở hữu của người sử dụng lao động (chủ
shop), trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
Do đó, nhân viên không có
quyền sở hữu đối với tệp data khách hàng phát sinh trong quá trình làm việc tại
shop.
2. Hành vi tự ý tuồn dữ
liệu của nhân viên cũ vi phạm điều gì?
Theo Điều 127 khoản
1 Luật Sở hữu trí tuệ, việc nhân viên cũ tự ý lấy dữ liệu của shop mang
đi được xác định là hành vi xâm phạm quyền đối với bí mật kinh doanh:
- Tiếp cận, thu thập thông tin thuộc bí
mật kinh doanh bằng cách chống lại các biện pháp bảo mật của người kiểm
soát hợp pháp.
- Bộc lộ, sử dụng thông tin thuộc
bí mật kinh doanh mà không được phép của chủ sở hữu.
- Vi phạm hợp đồng bảo mật (như cam kết
NDA đã ký) hoặc lợi dụng lòng tin của người có nghĩa vụ bảo mật nhằm tiếp
cận, thu thập và bộc lộ bí mật kinh doanh của shop.
Đồng thời, đối thủ cạnh
tranh có hành vi sử dụng, bộc lộ bí mật kinh doanh khi biết hoặc có nghĩa vụ phải
biết rằng thông tin đó do người khác (nhân viên cũ của bạn) cung cấp một cách bất
hợp pháp cũng cấu thành hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
3. Các biện pháp xử lý bằng
pháp luật: Chủ shop có kiện được không?
Chủ shop hoàn toàn có quyền
khởi kiện và yêu cầu các cơ quan chức năng can thiệp để bảo vệ quyền lợi hợp
pháp của mình. Tùy theo tính chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm,
chủ shop có thể áp dụng các biện pháp sau:
Biện pháp dân sự (Khởi kiện
ra Tòa án)
Theo Điều 198 và Điều
202 Luật Sở hữu trí tuệ, chủ shop có quyền khởi kiện ra Tòa án nhân dân
để yêu cầu áp dụng các biện pháp:
1. Buộc
chấm dứt hành vi xâm phạm.
2. Buộc
xin lỗi, cải chính công khai.
3. Buộc
bồi thường thiệt hại về mặt vật.
4. Yêu
cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để tránh việc nhân viên cũ hoặc
đối thủ tiêu hủy chứng cứ.
Biện pháp hành chính hoặc
hình sự
- Xử phạt vi phạm hành chính:
Yêu cầu cơ quan có thẩm quyền phạt hành chính đối với hành vi xâm phạm quyền
sở hữu trí tuệ và cạnh tranh không lành mạnh.
- Truy cứu trách nhiệm hình sự:
Nếu hành vi vi phạm có đủ yếu tố cấu thành tội phạm, cá nhân vi phạm có thể
bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật hình sự.
4. Vì sao nhiều shop khó
đòi lại quyền lợi và giải pháp từ Luật Hồng Thái?
Mặc dù luật pháp bảo vệ rất
chặt chẽ, nhưng trên thực tế, nhiều chủ shop kinh doanh online vẫn phải
"ngậm đắng nuốt cay" chịu mất tệp khách hàng vì các rào cản sau:
- Không chứng minh được dữ liệu đó là
bí mật kinh doanh: Để kiện thắng, theo Điều
203, nguyên đơn (chủ shop) có nghĩa vụ chứng minh tệp dữ liệu đó
thuộc sở hữu hợp pháp của mình và đã được bảo mật bằng các biện pháp cần
thiết. Nếu shop không có các biện pháp bảo mật (như phân quyền phần mềm,
khóa tài khoản hệ thống, lưu lịch sử truy cập), Tòa án sẽ không có căn cứ
công nhận đây là bí mật kinh doanh để bảo hộ.
- Không có thỏa thuận bảo mật rõ ràng:
Nhiều shop không ký kết hợp đồng lao động hoặc không có Thỏa thuận bảo mật
thông tin (NDA), dẫn đến việc thiếu căn cứ chứng minh nghĩa vụ bảo mật của
nhân viên.
- Khó khăn trong việc xác định thiệt hại:
Việc chứng minh thiệt hại thực tế (số tiền doanh thu bị sụt giảm trực tiếp
do hành vi tuồn dữ liệu gây ra) trước Tòa án là rất phức tạp.
Giải pháp phòng ngừa tối
ưu từ Luật Hồng Thái
Để không rơi vào thế bị động,
các doanh nghiệp và chủ shop online cần xây dựng "lá chắn pháp lý"
ngay từ đầu..
Mọi hành vi xâm phạm bí mật
kinh doanh đều phải trả giá trước pháp luật. Nếu shop của bạn đang nghi ngờ bị
nhân viên cũ tuồn dữ liệu ra ngoài hoặc muốn xây dựng bộ hợp đồng lao động,
NDA, NCA chặt chẽ nhất, hãy liên hệ ngay với Công ty Luật Hồng Thái để
được các Luật sư chuyên về Sở hữu trí tuệ tư vấn và hỗ trợ bảo vệ quyền lợi kịp
thời!
Thông tin liên hệ: CÔNG
TY LUẬT HỒNG THÁI
·
Địa chỉ: LK 9-38 Tổng cục 5, phường Thanh
Liệt, TP. Hà Nội
·
Hotline: 0962.893.900 / 0982.033.335
·
Email: luathongthai@gmail.com
Luật Hồng Thái – Điểm tựa
pháp lý vững chắc, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn trong mọi biến động thị
trường!